Hotline hỗ trợ khách hàng

Hotline: 08 6257 8288

Lưỡi cưa, cắt

Lưỡi cưa lọng

DIYhomedepot phân phối các loại lưỡi cưa lọng chính hãng, chất lượng cao đến từ thương hiệu nổi tiếng trên thế giới, với đặc điểm chịu nhiệt và độ bền cao nên mũi khoan sắt này thường được dùng cho các ngành nghề kỹ thuật cần khoan chuyên nghiệp.

T 308 B – BIM Cắt Siêu sạch MỚI! Cắt thẳng. Dùng cho gỗ mềm, ván ép, ván MDF, 3~ 10mm 2608663751            86,000
T 308 BO – BIM Cắt Siêu sạch MỚI! Đặc biệt cho cắt cung tròn. Dùng cho gỗ mềm, ván ép, ván MDF, 3~ 10mm 2608663868            98,000
T 101 BR – Cắt gỗ sạch. Cắt thẳng. Dùng cho gỗ mềm, ván ép, ván MDF, 3 ~ 10 mm 2608630014            81,000
T 101 B – Cắt gỗ sạch – Cắt thẳng. Dùng cho gỗ mềm, ván ép, MDF,  3 ~ 10 mm, ống plastic Ø < 30 mm 2608630030            66,000
T 318 B – Cắt kim loại thường. Dùng cho tấm kim loại dày trung bình 2.5 ~ 6 mm và ống kim loại Ø < 65 mm 2608631404            96,000
T 101 AO – Cắt gỗ sạch – Đặc biệt cho cắt cung tròn. FINE CURVED CUT 2-20 mm) 2608630031            73,000
T 101 D – Cắt gỗ sạch – Cắt thẳng. Dùng cho gỗ mềm, ván ép, MDF,  10 ~ 45 mm 2608630032            66,000
T 111 C – Cắt gỗ thường – Cắt thẳng. Dùng cho gỗ mềm 4 ~ 50 mm, ván ép 2608630033            50,000
T 144 D – Cắt gỗ nhanh – Cắt thẳng. Dùng cho gỗ mềm 5 ~ 50 mm, ván ép 2608630040            60,000
T 244 D – Cắt gỗ nhanh – Đặc biệt cho cắt cung tròn. Dùng cho gỗ mềm 5 ~ 50 mm, ván ép 2608630058            76,000
T 234 X – Chuyên cắt gỗ. Cắt thẳng. Dùng cho gỗ mềm 3 ~ 65 mm, ván ép, MDF 2608633528            84,000
Lưỡi cưa lộng (bộ) cho Sắt                     –
T 321 AF (132mm) – BIM Tốc độ cho sắt. Cắt sắt tấm 1~3mm. Cắt sắt ống. Cắt nhôm <65mm và nhựa tổng hợp <65mm MỚI 2608636705          110,000
T121 AF (92mm) – BIM Tốc độ cho sắt. Cắt sắt tấm 1 ~ 3mm 2608636699            89,000
T 118 A – Cắt kim loại thường. Dùng cho tấm kim loại dày trung bình 1.5~ 3 mm 2608631013            60,000
T 118 B – Cắt kim loại thường. Dùng cho tấm kim loại dày trung bình 3 ~ 6 mm 2608631014            67,000
T 318 A – Cắt kim loại thường. Dùng cho tấm kim loại dày trung bình 1 ~ 3 mm và ống kim loại Ø < 65 mm 2608631319          139,000
T 123 XF- Cắt kim loại nhanh. Cắt  đường thẳng. Dùng cho tấm kim loại dày trung bình 1.5 ~ 10 mm và ống kim loại Ø < 30 mm 2608638473            86,000
T 345 XF – Cắt kim loại & gỗ nhanh. Cắt gỗ xây dựng có đinh (<65mm), tấm kim loại, ống kim loại Ø 3 ~ 10 mm 2608634994          194,000
T 113 A – Đặc biệt cho vật liệu mềm (vd: cao su) 2608635177          178,000
T 127 D – Đặc biệt cho Nhôm & Kim loại thường (cắt thẳng, nhôm dày 4-15 mm) 2608631017            60,000
T 118 AHM – Đặc biệt cho Inox 2608630663          246,000
Lưỡi cưa lộng (bộ) cho Ceramic                     –
T 150 Riff – Đặc biệt cho Ceramics – Đường cắt gọn 2608633105          222,000
T 130 RIFF – Đặc biệt cho Ceramics, Đá, Kính 2608633104  
         224,000

Lưỡi cưa gỗ

Lưỡi cắt nhôm 254mmx25.4×2.7×120 răng 2608642199                612,000
Lưỡi cắt nhôm 254mmx30x2.7×100 răng 2608642202                499,000
Lưỡi cắt nhôm 254mmx30x2.7×120 răng 2608642203                610,000
Lưỡi cưa gỗ (100 X T40) 2608642967                149,000
Lưỡi cưa gỗ (110 X T40) MỚI 2608644190                  93,000
Lưỡi cưa gỗ (125 X T40) MỚI 2608644191                  96,000
Lưỡi cưa gỗ (160 X T40) 2608642971                143,000
Lưỡi cưa gỗ (160 X T60) 2608642972                168,000
Lưỡi cưa gỗ (184 X T30) 2608642983                149,000
Lưỡi cưa gỗ (184 X T40) 2608642984                161,000
Lưỡi cưa gỗ (184 X T60) 2608642985                180,000
Lưỡi cưa gỗ (235 X T40) 2608642999                230,000
Lưỡi cưa gỗ (235 X T60) 2608643000                273,000
Lưỡi cưa gỗ (254 X T40) 2608643001                298,000
Lưỡi cưa gỗ (254 X T60) 2608643002                310,000
Lưỡi cưa gỗ (254 X T80) 2608643003                348,000
Lưỡi cưa gỗ (254 X T120) 2608643005                509,000
Lưỡi cưa gỗ (254 X T40) 2608643007                267,000
Lưỡi cưa gỗ (254 X T60) 2608643008                310,000
Lưỡi cưa gỗ (254 X T80) 2608643009                348,000
Lưỡi cưa gỗ (305 X T40) 2608643021                385,000
Lưỡi cưa gỗ (305 X T40) 2608643024                385,000
Lưỡi cưa gỗ (305 X T60) 2608643025                428,000
Lưỡi cưa gỗ (305 X T80) 2608643026                472,000
Lưỡi cưa gỗ (305 X T100) 2608643027                522,000
Lưỡi cưa gỗ (356 X T30) 2608643032                472,000
Lưỡi cưa gỗ (356 X T60) 2608643033                559,000
Lưỡi cưa gỗ (356 X T80) 2608643034                584,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 110x20mm T30 2608644315                  55,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 110x20mm T40 2608644316                  65,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 110x20mm T40 đa năng 2608644319                  68,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 180×25.4mm T40 2608644317                123,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 180×25.4mm T60 2608644318                148,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 230x30mm T40 2608644305                174,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 230x30mm T60 2608644306                197,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 250×25.4mm T40 2608644308                195,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 250×25.4mm T60 2608644309                214,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 250×25.4mm T80 2608644310                240,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 250×25.4mm T100 2608644311                306,000
Lưỡi cưa gỗ Mới 250×25.4mm T120 2608644312                347,000
Lưỡi cưa nhôm Mới 250×25.4mm T112 ALU 2608644314                342,000

 

Giải thích thông số

Ví dụ:

  • Lưỡi cưa gỗ (100 X T40):  nghĩa là đường kính đĩa 100mm, số răng là 40 răng
  • Lưỡi cắt nhôm 254mmx25.4×2.7×120 răng: nghĩa là đường kính đĩa 254 mm, đường kính trong 25.4mm, độ dày răng 2.7mm, số răng là 120

Đĩa cưa đa năng

Dùng cho cắt các miếng kim loại nhỏ và vừa. 

Đĩa cưa đa năng 100x1x20/16 MỚI 2608643066                  93,000

Phụ kiện lưỡi cưa, cắt,Đĩa cưa đa năng

Lưỡi cưa kiếm

Sử dụng để cắt các tấm kim loại dày từ 2-8 mm.

S 1111 K (Bộ 5 lưỡi) – Cắt gỗ thường dày <175 mm 2608650678                240,000
S 918 BF (Bộ 5 lưỡi) – Cắt Kim loại 2608651781                128,000
S 922 BF (Bộ 5 lưỡi) – Cắt Kim loại nhanh – cắt kim loại dày 3-8mm, ống kim loại phi <100mm 2608656014                160,000
S 1122 BF(Bộ 5 lưỡi) – Cắt Kim loại nhanh – kim loại dày 3-8 mm, ống kim loại phi <175 mm 2608656019                184,000

Phụ kiện lưỡi cưa, cắt,

Lưỡi cắt xốp

Dùng để cắt xốp chuyên nghiệp cho các ngành quảng cáo hay trong các xưởng sản xuất

Lưỡi cắt xốp cho máy GSG 300 130mm 2607018010                443,000
Lưỡi cắt xốp cho máy GSG 300 200mm 2607018011                623,000
Lưỡi cắt xốp cho máy GSG 300 300mm 2607018012                671,000
Lưỡi cắt xốp cho máy GSG 300 70mm 2607018013                351,000
Thanh dẫn 130 mm(5 1/8″) T42A 2607018010 2608135020                625,000
Thanh dẫn 300 mm (11 3/4″) T42C 2607018012 2608135022                989,000
Thanh dẫn 70 mm (2 3/4″) T43D 2607018013 2608135023             1,158,000

 

Phụ kiện lưỡi cưa, cắt,

 

Lưỡi cắt cạnh

Thích hợp cho Kim loại miếng (GSC 2.8) 2607010025                  475.000

Phụ kiện lưỡi cưa, cắt,


Copyright © 2017.quaxuyenviet.com. All Rights Reserved